📅 Xem Ngày Tốt Xấu Theo Lịch Âm
Chọn ngày lành để khởi sự là thói quen đã theo người Việt qua nhiều thế hệ. Bài viết này giải thích các hệ thống tính ngày tốt xấu phổ biến nhất, nguồn gốc của chúng, và cách hiểu cho đúng mức.
Ngày Hoàng Đạo Và Ngày Hắc Đạo Là Gì?
Trong lịch pháp phương Đông, mỗi ngày được gán cho một vị thần trực nhật. Sáu vị được xem là cát thần, ngày họ trực gọi là ngày hoàng đạo; sáu vị còn lại là hung thần, ngày họ trực gọi là ngày hắc đạo. Tên gọi bắt nguồn từ thiên văn học cổ: hoàng đạo là quỹ đạo biểu kiến của Mặt Trời trên thiên cầu, con đường mà người xưa tin là mang ánh sáng và sinh khí.
Sáu cát thần gồm Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang (còn gọi Kim Đường), Ngọc Đường và Tư Mệnh. Sáu hung thần gồm Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Nguyên Vũ và Câu Trận. Việc một ngày là hoàng đạo hay hắc đạo phụ thuộc vào địa chi của ngày đó kết hợp với tháng âm lịch đang xét, nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà không thuận cho việc khác.
Mười Hai Trực - Cách Phân Loại Thực Dụng Nhất
Bên cạnh hoàng đạo, hệ thống 12 trực được dùng phổ biến hơn cả trong dân gian vì nó gắn trực tiếp với từng loại công việc. Mười hai trực luân phiên theo ngày, mỗi trực ứng với một nhóm việc nên làm và nên tránh.
| Trực | Nên làm | Nên tránh |
|---|---|---|
| Kiến | Khởi công, xuất hành, nhận chức | Đào đất, động thổ |
| Trừ | Dọn dẹp, chữa bệnh, cúng lễ trừ tà | Cưới hỏi, khai trương |
| Mãn | Cầu phúc, tế tự, nhập kho | Uống thuốc, kiện tụng |
| Bình | Cưới hỏi, làm đường, san nền | Mở kho, gieo trồng |
| Định | Cưới hỏi, ký kết, nhập học | Kiện tụng, đi xa |
| Chấp | Xây dựng, bắt giữ, thu nợ | Dọn nhà, mở tiệm |
| Phá | Phá dỡ, chữa bệnh nặng | Mọi việc quan trọng |
| Nguy | Tế lễ, an táng | Lên cao, đi thuyền, xuất hành |
| Thành | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch | Kiện tụng, tranh chấp |
| Thu | Thu hoạch, nhận tiền, nhập kho | An táng, khai trương |
| Khai | Khai trương, nhập học, động thổ | An táng, đào huyệt |
| Bế | Đắp đê, lấp hố, bít lỗ | Chữa bệnh, khai trương |
Cách nhớ đơn giản: trực Thành, Khai, Định, Mãn thuận cho việc khởi đầu; trực Phá, Nguy, Bế thì nên hoãn những việc hệ trọng.
Nhị Thập Bát Tú - Hai Mươi Tám Chòm Sao
Người xưa chia vòng trời thành 28 chòm sao, gọi là nhị thập bát tú, xếp theo bốn phương, mỗi phương bảy sao. Phương Đông là Thanh Long gồm Giác, Cang, Đê, Phòng, Tâm, Vĩ, Cơ. Phương Bắc là Huyền Vũ gồm Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích. Phương Tây là Bạch Hổ gồm Khuê, Lâu, Vị, Mão, Tất, Chủy, Sâm. Phương Nam là Chu Tước gồm Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn.
Mỗi ngày ứng với một tú, luân phiên đủ 28 ngày rồi lặp lại. Các tú như Giác, Phòng, Vĩ, Thất, Bích, Lâu, Vị được coi là cát; Cang, Đê, Tâm, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy thường bị xem là hung. Đây là lớp thông tin bổ sung, thường được tra cùng với trực và hoàng đạo chứ ít khi dùng riêng.
Ngày Tam Nương Và Ngày Nguyệt Kỵ
Đây là hai nhóm ngày mà dân gian kiêng rõ rệt nhất, và cũng là hai khái niệm dễ tra nhất vì chúng cố định theo ngày âm lịch.
- Ngày Tam nương: mùng 3, mùng 7, ngày 13, 18, 22 và 27 âm lịch. Tương truyền đây là những ngày gắn với ba người phụ nữ được cho là nguyên nhân khiến các triều đại sụp đổ, nên kiêng khởi sự lớn.
- Ngày Nguyệt kỵ: mùng 5, ngày 14 và ngày 23 âm lịch. Ba ngày này cộng các chữ số đều ra 5, con số bị coi là "nửa chừng". Ca dao có câu: "Mùng năm, mười bốn, hai ba / Đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn".
Trình Tự Xem Ngày Trong Thực Tế
Khi cần chọn ngày cho một việc lớn, người có kinh nghiệm thường xét theo thứ tự ưu tiên sau, dừng lại ngay khi gặp yếu tố xấu rõ ràng:
- Loại bỏ trước các ngày Tam nương, Nguyệt kỵ và ngày Sát chủ.
- Xét trực của ngày có phù hợp với loại việc định làm hay không.
- Kiểm tra ngày đó là hoàng đạo hay hắc đạo.
- Đối chiếu tuổi của người chủ sự, tránh ngày xung với tuổi.
- Cuối cùng mới chọn giờ hoàng đạo trong ngày đã chọn.
Bạn có thể dùng công cụ tra cứu lịch âm của Phong Tục Việt để xác định nhanh ngày âm, can chi và các mốc trong tháng, rồi đối chiếu với các bảng ở trên.