🕐 Giờ Hoàng Đạo Và Cách Tra Theo Ngày
Sau khi chọn được ngày lành, bước tiếp theo trong phong tục Việt là chọn giờ. Bài viết giải thích hệ thống 12 canh giờ, cách quy đổi sang giờ đồng hồ, và bảng tra giờ hoàng đạo theo địa chi của ngày.
Mười Hai Canh Giờ Của Người Xưa
Trước khi đồng hồ cơ khí phổ biến, người Việt chia một ngày đêm thành 12 canh giờ, mỗi canh dài đúng hai tiếng đồng hồ ngày nay và mang tên một địa chi. Điểm đặc biệt là ngày không bắt đầu lúc 0 giờ mà từ 23 giờ đêm hôm trước, khi giờ Tý khởi đầu.
| Giờ | Khung giờ dương lịch | Đặc trưng dân gian |
|---|---|---|
| Tý | 23:00 – 00:59 | Chuột hoạt động mạnh, đêm sâu nhất |
| Sửu | 01:00 – 02:59 | Trâu nhai lại, chuẩn bị ra đồng |
| Dần | 03:00 – 04:59 | Hổ săn mồi hung hãn nhất |
| Mão | 05:00 – 06:59 | Mèo về nghỉ, trời tảng sáng |
| Thìn | 07:00 – 08:59 | Giờ rồng bay, sương tan |
| Tỵ | 09:00 – 10:59 | Rắn ẩn mình trong cỏ |
| Ngọ | 11:00 – 12:59 | Mặt Trời đứng bóng |
| Mùi | 13:00 – 14:59 | Dê ăn cỏ buổi chiều |
| Thân | 15:00 – 16:59 | Khỉ ríu rít gọi bầy |
| Dậu | 17:00 – 18:59 | Gà lên chuồng |
| Tuất | 19:00 – 20:59 | Chó bắt đầu canh nhà |
| Hợi | 21:00 – 22:59 | Lợn ngủ say, nhà nhà nghỉ ngơi |
Cách đặt tên này không tùy tiện. Người xưa quan sát tập tính của mười hai loài vật rồi gán vào khung giờ mà loài đó hoạt động rõ nhất, biến bảng giờ thành một công cụ dễ nhớ cho cả người không biết chữ.
Giờ Hoàng Đạo Được Xác Định Thế Nào?
Trong 12 canh giờ của một ngày, sáu giờ được cát thần cai quản gọi là giờ hoàng đạo, sáu giờ còn lại do hung thần cai quản gọi là giờ hắc đạo. Giờ nào là hoàng đạo không cố định mà thay đổi theo địa chi của ngày. Bảng dưới đây là bảng tra chuẩn được dùng trong hầu hết sách lịch:
| Ngày mang chi | Các giờ hoàng đạo |
|---|---|
| Tý hoặc Ngọ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Sửu hoặc Mùi | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Dần hoặc Thân | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Mão hoặc Dậu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thìn hoặc Tuất | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Tỵ hoặc Hợi | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
Cách dùng bảng rất đơn giản. Trước hết tra địa chi của ngày bằng công cụ lịch âm, ví dụ ngày đó là ngày Dần. Tìm dòng "Dần hoặc Thân", bạn có sáu giờ hoàng đạo là Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất. Quy đổi sang đồng hồ, đó là các khung 23–01, 01–03, 07–09, 09–11, 13–15 và 19–21 giờ.
Chọn Giờ Cho Từng Loại Việc
Trong sáu giờ hoàng đạo của một ngày, người ta còn cân nhắc tính chất của từng giờ để khớp với công việc:
- Xuất hành, đi xa: ưu tiên giờ sáng sớm như Mão, Thìn, Tỵ, vừa hợp phong tục vừa thuận lợi thực tế vì còn nhiều thời gian trong ngày.
- Khai trương, mở hàng: thường chọn giờ Thìn hoặc Tỵ, khi trời đã sáng rõ và khách bắt đầu ra đường.
- Cưới hỏi, đón dâu: giờ Ngọ và giờ Mùi được chuộng vì tiện tổ chức tiệc, dù nhiều vùng vẫn giữ tục đón dâu từ sáng sớm.
- Cúng lễ, dâng hương: giờ Thìn và giờ Ngọ được xem là lúc dương khí thịnh, phù hợp cho nghi lễ trang trọng.
- Ký kết, nhận bàn giao: chọn giờ Thân hoặc Dậu nếu công việc diễn ra vào buổi chiều.
Một Lưu Ý Thường Bị Bỏ Qua
Vì giờ Tý bắt đầu từ 23 giờ, một sự kiện diễn ra lúc 23 giờ 30 phút ngày mùng 4 âm lịch thực chất đã thuộc về ngày mùng 5 theo cách tính can chi. Đây là chi tiết khiến nhiều người tra nhầm khi xem giờ cho các việc diễn ra quanh nửa đêm, chẳng hạn lễ cúng Giao thừa. Nếu công việc của bạn rơi vào khung 23–24 giờ, hãy tra theo ngày hôm sau.